Travian Answers

Hãy bắt đầu với thắc mắc của bạn

Tìm kiếm bằng cách trả lời câu hỏi

Để tìm câu trả lời, chọn 1 chủ đề chính và chủ đề con cho đến khi bạn tìm thấy câu trả lời. Trong trường hợp không thể tìm thấy câu trả lời mong muốn, bạn có thể liên hệ với chúng tôi ở mục cuối cùng.

Tôi thắc mắc về...

Hãy đi vào chi tiết:

Tìm kiếm bằng bản đồ

Bạn có muốn tìm kiếm bằng một bản đồ web bình thường mà bạn biết? Rất dễ, dùng bản đồ web của Answers để tìm câu trả lời mong muốn.

Thuộc tính và chi phí quân đội tộc Natars
Thuộc tính Nghiên cứu Huấn luyện
Biểu tượng Tên Điểm tấn công Điểm phòng thủ bộ binh Điểm phòng thủ kị binh Dân cư Vận tốc Mang theo Gỗ Đất sét Sắt Lúa Thời gian Gỗ Đất sét Sắt Lúa Thời gian
Lính giáo Lính giáo 20 35 50 1 6 10 120 80 100 90 0:08:00
Lính chùy Lính chùy 65 30 10 1 7 10 700 500 1000 760 0:58:00 100 100 100 100 0:09:20
Vệ binh Vệ binh 100 90 75 1 6 10 700 500 1000 760 0:38:00 100 100 100 100 0:02:40
Chim săn mồi Chim săn mồi 0 10 0 1 25 10 700 500 1000 760 0:46:00 100 100 100 100 0:05:20
Kị binh búa Kị binh búa 155 80 50 2 14 10 700 500 1000 760 0:30:48 100 100 100 100 0:00:16
Kị sĩ Natar Kị sĩ Natar 170 140 80 3 12 10 700 500 1000 760 0:30:48 100 100 100 100 0:00:16
Voi chiến Voi chiến 250 120 150 6 5 10 700 500 1000 760 0:31:00 100 100 100 100 0:00:20
Máy bắn đá Máy bắn đá 60 45 10 5 3 10 700 500 1000 760 0:45:00 100 100 100 100 0:05:00
Hoàng đế Natar Hoàng đế Natar 80 50 50 1 5 10 550 250 480 220 0:30:50 100 100 100 100 0:03:20
Dân khai hoang Dân khai hoang 30 40 40 1 5 3000 100 100 100 100 0:03:20